Đơn giá theo bốn gói vật tư, cách tính diện tích sàn theo hệ số, và máy tính để anh/chị tự ra con số dự trù trước khi gọi cho ai.
Phần kết cấu chịu lực ở cả bốn gói làm như nhau. Chênh nhau là ở gạch, sơn, thiết bị, cửa và nội thất.
Nhập kích thước đất và số tầng. Máy tính áp hệ số diện tích sàn theo thông lệ nhà phố rồi nhân với đơn giá gói đã chọn.
Chưa gồm: chi phí thiết kế, lệ phí xin giấy phép xây dựng,
nội thất rời, thang máy, phần móng đặc biệt (móng cọc khi nền yếu), và chi phí phát sinh
do hiện trạng nhà liền kề.
Con số này để anh/chị biết mình đang ở tầm nào. Báo giá thật làm từ bảng khối lượng
bóc trên bản vẽ.
Trong xây dựng nhà phố, chi phí tính theo diện tích sàn xây dựng, không phải diện tích đất. Móng, mái, sân thượng đều tốn vật tư và nhân công nhưng không phải một sàn hoàn chỉnh, nên được tính theo hệ số. Đây là thông lệ, và đây là bộ hệ số chúng tôi dùng — ghi ra để anh/chị đối chiếu với nhà thầu khác.
| Hạng mục | Hệ số |
|---|---|
| Móng băng | 0,5 |
| Tầng trệt, các lầu | 1,0 |
| Tầng lửng | 0,8 |
| Sân thượng có mái che | 0,5 |
| Mái bê tông | 0,5 |
| Mái tôn | 0,3 |
| Sân sau, sân trước | 0,5 |
Gửi bản vẽ hoặc chỉ cần kích thước đất và số phòng mong muốn. Chúng tôi bóc khối lượng và gửi lại bảng báo giá từng hạng mục.